overcapitalization
Noun
overcapitalization (Noun)
/ˌoʊvɚkˌæpətəzˈɪdʒənəli/
/ˌoʊvɚkˌæpətəzˈɪdʒənəli/
AI
Nghĩa 01
Việc ước tính hoặc tính toán quá cao số vốn cần thiết cho một công ty, dẫn tới huy động hoặc giữ nhiều vốn hơn mức thực sự cần dùng.
the overestimation of the capital needed by a company.
Ví dụ
Việc đầu tư quá mức có thể dẫn đến khó khăn tài chính cho doanh nghiệp nhỏ như Joe.Overcapitalization can lead to financial difficulties for small businesses like Joe's.
Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do đầu tư quá mức, không chỉ quản lý kém.Many startups fail due to overcapitalization, not just poor management.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overcapitalization" chỉ tình trạng một công ty có mức vốn chủ sở hữu hoặc nợ quá cao so với tài sản hoặc doanh thu. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất tài chính kém và khó khăn trong việc duy trì hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, việc sử dụng từ này thường phổ biến hơn trong môi trường kinh doanh của Mỹ.