Bản dịch của từ Overestimation trong tiếng Việt

Overestimation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overestimation(Noun)

ˌoʊvɚɛstəmˈeɪʃən
ˌoʊvɚɛstəmˈeɪʃən
01

Một nhận định hoặc tính toán sơ bộ bị đánh giá quá cao — tức là ước lượng, đánh giá hoặc kì vọng về cái gì đó cao hơn thực tế.

A judgement or rough calculation that is too favourable or too high.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ