Bản dịch của từ Overestimation trong tiếng Việt
Overestimation

Overestimation (Noun)
Một nhận định hoặc tính toán sơ bộ bị đánh giá quá cao — tức là ước lượng, đánh giá hoặc kì vọng về cái gì đó cao hơn thực tế.
A judgement or rough calculation that is too favourable or too high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overestimation" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đánh giá quá cao một cái gì đó, thường dẫn đến những nhận định không chính xác về giá trị, khả năng hoặc mức độ của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Khái niệm này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và giáo dục, nơi việc đánh giá không chính xác có thể ảnh hưởng đến quyết định và kết quả.
Họ từ
Từ "overestimation" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đánh giá quá cao một cái gì đó, thường dẫn đến những nhận định không chính xác về giá trị, khả năng hoặc mức độ của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Khái niệm này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và giáo dục, nơi việc đánh giá không chính xác có thể ảnh hưởng đến quyết định và kết quả.
