Bản dịch của từ Overcapitalize trong tiếng Việt

Overcapitalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcapitalize(Verb)

oʊvəɹkˈæpɪtlaɪz
oʊvəɹkˈæpɪtlaɪz
01

Cung cấp cho một công ty nhiều vốn hơn mức khuyến nghị hoặc cần thiết, tức là đem vào quá nhiều tiền/tiền vốn cho công ty so với nhu cầu thực tế.

Provide a company with more capital than is advisable or necessary.

给予公司过多的资本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ