overcapitalize
Verb
overcapitalize (Verb)
/oʊvəɹkˈæpɪtlaɪz/
/oʊvəɹkˈæpɪtlaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà đầu tư cung cấp vốn quá mức cho doanh nghiệp, gây rủi ro tài chính.Many investors overcapitalize their businesses, risking financial instability.
Họ không cung cấp vốn quá mức cho các dự án xã hội, nhằm tính bền vững.They do not overcapitalize their social projects, aiming for sustainability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overcapitalize" thường được định nghĩa là hành động hoặc tình huống mà một tổ chức hoặc cá nhân sử dụng quá mức vốn vay để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overcapitalize" có thể được dùng trong các tình huống tài chính hoặc kinh doanh nhằm nhấn mạnh sự không hợp lý trong việc sử dụng vốn.