overcapitalized
overcapitalized (Adjective)
Nghĩa 01
Có quá nhiều vốn/đầu tư so với nhu cầu hoặc khả năng sử dụng; được cấp vốn dư thừa tới mức không cần thiết hoặc kém hiệu quả.
having an excessively large amount of capitalization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overcapitalized" là thuật ngữ chỉ tình trạng doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu vượt quá mức cần thiết để hoạt động hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến việc tài nguyên không được sử dụng tối ưu, kéo theo sự giảm sút trong lợi nhuận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Trong văn viết, cả hai phiên bản đều không khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh kinh tế cụ thể.