overdevelopment
NounVerb
overdevelopment (Noun)
/ˈoʊ.vɚ.dəˈvɛ.ləp.mənt/
/ˈoʊ.vɚ.dəˈvɛ.ləp.mənt/
AI
Ví dụ
Sự phát triển quá mức có thể dẫn đến suy thoái môi trường và sự lụt lội đô thị.Overdevelopment can lead to environmental degradation and urban sprawl.
Hội đồng thành phố đang thảo luận các biện pháp để ngăn chặn sự phát triển quá mức trong khu vực.The city council is discussing measures to prevent overdevelopment in the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overdevelopment (Verb)
/ˈoʊ.vɚ.dəˈvɛ.ləp.mənt/
/ˈoʊ.vɚ.dəˈvɛ.ləp.mənt/
AI
Ví dụ
Thành phố chịu đựng sự phát triển quá mức, dẫn đến vấn đề môi trường.The city suffered from overdevelopment, leading to environmental issues.
Sự phát triển quá mức của khu vực gây ùn tắc và thiếu không gian xanh.Overdevelopment of the area caused congestion and lack of green spaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overdevelopment" chỉ tình trạng phát triển vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thường dẫn đến sự lãng phí tài nguyên và tác động tiêu cực đến môi trường. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và phát triển bền vững. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh các ưu tiên văn hóa và chính sách phát triển của từng khu vực.