Anh - Việt

Bản dịch của từ Overemphasized trong tiếng Việt

overemphasized

AdjectiveVerb

overemphasized (Adjective)

/ˈoʊvɚˈɛmfəsˌaɪzd/
/ˈoʊvɚˈɛmfəsˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được nhấn mạnh quá mức; đặt quá nhiều trọng tâm hoặc tầm quan trọng vào điều gì đó, vượt quá mức cần thiết.

emphasized to an excessive degree.

Ví dụ
Nhiều người ảnh hưởng trên mạng xã hội đã nhấn mạnh quá mức về cuộc sống hoàn hảo của họ trên Instagram.Many social media influencers overemphasized their perfect lifestyles on Instagram.
Tin tức không nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần.The news did not overemphasize the importance of mental health awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overemphasized (Verb)

/ˈoʊvɚˈɛmfəsˌaɪzd/
/ˈoʊvɚˈɛmfəsˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Nhấn mạnh quá mức một điều gì đó; làm cho điều đó có vẻ quan trọng hơn thực tế.

place excessive emphasis on something.

Ví dụ
Nhiều người ảnh hưởng trên mạng xã hội đã nhấn mạnh lối sống của họ để thu hút sự chú ý.Many social media influencers overemphasized their lifestyle for followers' attention.
Họ không nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong các cuộc thảo luận.They did not overemphasize the importance of mental health in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh