overestimate
overestimate (Verb)
Nghĩa 01
Đánh giá, ước lượng hoặc nhận xét quá cao so với thực tế; nghĩ rằng giá trị, khả năng hoặc mức độ của điều gì đó lớn hơn thực tế.
Form too high or favourable an estimate of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overestimate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overestimate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overestimated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overestimated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overestimates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overestimating |
Kết hợp từ của overestimate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh giá quá cao một cách nhất quán overestimate consistently | Nhiều người thường đánh giá quá cao hạnh phúc của người ảnh hưởng trên mạng xã hội. Many people overestimate consistently the happiness of social media influencers. |
đánh giá quá cao một cách nghiêm túc overestimate seriously | Nhiều người đánh giá quá cao tác động của mạng xã hội đến xã hội. Many people overestimate seriously the impact of social media on society. |
đánh giá quá cao overestimate vastly | Nhiều người đánh giá quá cao ảnh hưởng của mạng xã hội đến các mối quan hệ. Many people overestimate vastly the impact of social media on relationships. |
đánh giá quá cao đáng kể overestimate considerably | Nhiều người đánh giá quá cao tác động của truyền thông xã hội đến xã hội. Many people overestimate considerably the impact of social media on society. |
đánh giá quá cao overestimate grossly | Nhiều người đánh giá quá cao tác động của mạng xã hội đến xã hội. Many people overestimate grossly the impact of social media on society. |
overestimate (Noun)
Nghĩa 01
Một sự ước tính (dự đoán, đánh giá) có mức cao hơn thực tế; con số ước tính bị đánh giá quá cao.
An excessively high estimate.
Dạng danh từ của overestimate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overestimate | overestimates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overestimate" có nghĩa là đánh giá quá cao giá trị, mức độ hoặc tầm quan trọng của một đối tượng nào đó. Trong Anh-Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và nghĩa, và được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh thương mại và kinh tế, trong khi người Anh có thể sử dụng nó với nhiều ngữ cảnh khác nhau.