Bản dịch của từ Overestimate trong tiếng Việt
Overestimate

Overestimate (Noun)
Một ước tính quá cao.
An excessively high estimate.
Her overestimate of his abilities led to disappointment.
Sự đánh giá quá cao của cô về khả năng của anh ta dẫn đến thất vọng.
The overestimate of attendance resulted in inadequate seating arrangements.
Sự đánh giá quá cao về sự tham dự dẫn đến sắp xếp chỗ ngồi không đủ.
His overestimate of the project's budget caused financial issues.
Sự đánh giá quá cao về ngân sách dự án của anh ta gây ra vấn đề tài chính.
Dạng danh từ của Overestimate (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Overestimate | Overestimates |
Overestimate (Verb)
Mẫu ước tính quá cao hoặc thuận lợi.
Form too high or favourable an estimate of.
People often overestimate their social media influence.
Mọi người thường đánh giá quá cao ảnh hưởng trên mạng xã hội của mình.
She tends to overestimate the number of friends she has.
Cô ấy thường có khuynh hướng ước lượng quá cao số lượng bạn bè của mình.
It's easy to overestimate the impact of a single social media post.
Dễ dàng đánh giá quá cao tác động của một bài đăng trên mạng xã hội.
Dạng động từ của Overestimate (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overestimate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overestimated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overestimated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overestimates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overestimating |
Kết hợp từ của Overestimate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Overestimate seriously Đánh giá quá cao một cách nghiêm túc | Many people overestimate seriously the impact of social media on society. Nhiều người đánh giá quá cao tác động của mạng xã hội đến xã hội. |
Overestimate vastly Đánh giá quá cao | Many people overestimate vastly the impact of social media on relationships. Nhiều người đánh giá quá cao ảnh hưởng của mạng xã hội đến các mối quan hệ. |
Overestimate considerably Đánh giá quá cao đáng kể | Many people overestimate considerably the impact of social media on society. Nhiều người đánh giá quá cao tác động của truyền thông xã hội đến xã hội. |
Overestimate grossly Đánh giá quá cao | Many people overestimate grossly the impact of social media on society. Nhiều người đánh giá quá cao tác động của mạng xã hội đến xã hội. |
Overestimate consistently Đánh giá quá cao một cách nhất quán | Many people overestimate consistently the happiness of social media influencers. Nhiều người thường đánh giá quá cao hạnh phúc của người ảnh hưởng trên mạng xã hội. |
Họ từ
Từ "overestimate" có nghĩa là đánh giá quá cao giá trị, mức độ hoặc tầm quan trọng của một đối tượng nào đó. Trong Anh-Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và nghĩa, và được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh thương mại và kinh tế, trong khi người Anh có thể sử dụng nó với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "overestimate" xuất phát từ phần tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "quá mức" và động từ "estimate" bắt nguồn từ tiếng Latin "estimare", nghĩa là "đánh giá". Sự kết hợp của hai phần này phản ánh nghĩa hiện tại của từ, đang ám chỉ việc đánh giá một cách cường điệu hơn giá trị hoặc khả năng thực tế của một sự việc nào đó. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ giữa cách đánh giá sai lệch và ngữ cảnh của việc ước lượng trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "overestimate" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự đánh giá quá mức về giá trị, khả năng hoặc tác động của một yếu tố nào đó, chẳng hạn như trong các bài viết phân tích hoặc thảo luận. Ngoài ra, "overestimate" cũng có thể được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế khi dự đoán xu hướng thị trường hoặc trong nghiên cứu khoa học khi đánh giá hiệu quả của một phương pháp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp