Bản dịch của từ Overheating trong tiếng Việt

Overheating

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overheating(Noun)

ˈoʊvɚhˌiɾɪŋ
ˈoʊvɚhˌiɾɪŋ
01

Tình trạng trở nên quá nóng.

The condition of becoming too hot.

Ví dụ

Overheating(Verb)

ˈoʊvɚhˌiɾɪŋ
ˈoʊvɚhˌiɾɪŋ
01

Trở nên quá nóng.

To become too hot.

Ví dụ

Dạng động từ của Overheating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overheat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overheated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overheated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overheats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overheating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ