Bản dịch của từ Overheating trong tiếng Việt
Overheating

Overheating (Verb)
The debate over climate change is overheating discussions on social media.
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đang làm cho các cuộc thảo luận trên mạng xã hội trở nên quá nóng.
The controversial post overheated tensions within the online community.
Bài đăng gây tranh cãi đã làm cho căng thẳng trong cộng đồng mạng tăng lên.
The political issue is overheating emotions among social media users.
Vấn đề chính trị đang khiến cho cảm xúc của người dùng mạng xã hội trở nên quá nóng.
Dạng động từ của Overheating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overheat |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overheated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overheated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overheats |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overheating |
Overheating (Noun)
Overheating can cause damage to electronic devices in hot weather.
Quá nhiệt có thể gây hỏng các thiết bị điện tử trong thời tiết nóng.
The overheating of the server led to a temporary shutdown of the website.
Sự quá nhiệt của máy chủ dẫn đến việc tạm thời đóng cửa trang web.
The government issued warnings about the dangers of urban overheating.
Chính phủ đã phát đi cảnh báo về nguy hiểm của sự quá nhiệt đô thị.
Họ từ
Từ "overheating" chỉ hiện tượng quá nhiệt, xảy ra khi nhiệt độ của một hệ thống, thiết bị hoặc vật liệu vượt quá mức an toàn hoặc hiệu suất tối ưu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực, thường gặp trong kỹ thuật, cơ khí, và y học để mô tả tình trạng gây hại do nhiệt độ cao.
Từ "overheating" có nguồn gốc từ động từ "heat" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "calere", có nghĩa là "nóng". Hậu tố "over-" đến từ tiếng Anh cổ, biểu thị tình trạng vượt quá hoặc quá mức. Khái niệm "overheating" lần đầu được sử dụng để mô tả việc gia tăng nhiệt độ quá cao của một vật thể hoặc hệ thống. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến sinh học, để chỉ tình trạng mất kiểm soát nhiệt độ có thể gây hại.
Từ "overheating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Nói, vì nó thường được áp dụng trong những ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kỹ thuật, môi trường hoặc sức khỏe. Ngoài ra, nó thường được dùng để mô tả hiện tượng quá nhiệt trong các thiết bị điện hoặc tình trạng quá tải về cảm xúc trong các bối cảnh tâm lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp