overhung
overhung (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của 'overhang' — nghĩa là đã treo lơ lửng hoặc nhô ra phía trên, hoặc che phủ một phần từ phía trên (ví dụ: mái che, vách, cành cây).
simple past and past participle of overhang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overhung (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overhang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overhung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overhung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overhangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overhanging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overhung" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái bị treo lơ lửng hoặc được chồng lên nhau, thường ám chỉ đến các đối tượng vật lý như đá hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc hoặc địa lý, trong khi tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh cụ thể trong các nền văn hóa khác nhau.