Bản dịch của từ Overleveraged trong tiếng Việt

Overleveraged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overleveraged(Adjective)

ˈoʊvɚlˈɛvɹɪdʒd
ˈoʊvɚlˈɛvɹɪdʒd
01

Miêu tả một công ty đã vay nợ quá nhiều, chịu quá nhiều nợ so với khả năng trả, khiến rủi ro tài chính cao và dễ gặp khó khăn khi trả nợ.

Of a company having taken on too much debt.

公司债务过多

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh