Bản dịch của từ Overlying trong tiếng Việt

Overlying

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlying(Adjective)

oʊvɚlˈaɪɪŋ
oʊvəɹlˈaɪɪŋ
01

Nằm trên đỉnh của điều gì đó

Lying on something

躺在某个东西上。

Ví dụ

Overlying(Verb)

oʊvɚlˈaɪɪŋ
oʊvəɹlˈaɪɪŋ
01

Ngồi hoặc nằm phủ lên trên một vật khác; che phủ, đè lên phía trên.

Sit or extend over and on top of.

覆盖在上面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ