overlying
AdjectiveVerb
overlying (Adjective)
/oʊvɚlˈaɪɪŋ/
/oʊvəɹlˈaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Vấn đề overlying trong cộng đồng là thiếu nhà ở giá phải chăng.The overlying issue in the community is lack of affordable housing.
Bài luận của cô ấy không đề cập đến vấn đề overlying về tỷ lệ thất nghiệp.Her essay didn't address the overlying problem of unemployment rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overlying (Verb)
/oʊvɚlˈaɪɪŋ/
/oʊvəɹlˈaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Trách nhiệm của cô ấy chồng lên trên của tôi làm tôi cảm thấy áp đảo.Her responsibilities overlying mine made me feel overwhelmed.
Tôi không nghĩ rằng các nhiệm vụ chồng lên nhau là công bằng trong dự án nhóm.I don't think overlying tasks are fair in group projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overlying" là động từ hiện tại phân từ của động từ "overlie", có nghĩa là nằm ở trên một bề mặt khác, thường diễn tả mối quan hệ giữa các lớp vật chất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "overlying" với cách phát âm tương tự là /ˌoʊvərˈlaɪɪŋ/. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong địa chất, để mô tả các lớp đất, đá hay các cấu trúc địa lý chồng lên nhau.