Bản dịch của từ Overnight dryness trong tiếng Việt

Overnight dryness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overnight dryness(Phrase)

ˈəʊvənˌaɪt drˈaɪnəs
ˈoʊvɝˌnaɪt ˈdraɪnəs
01

Tình trạng khô ráo sau một khoảng thời gian qua đêm

The skin is dry after some time overnight.

经过一夜之后,情况变得干燥了。

Ví dụ
02

Mô tả tình trạng mất độ ẩm vào ban đêm

A condition where the humidity drops overnight.

这是指夜间湿度下降的情况。

Ví dụ
03

Đề cập đến sự thiếu ẩm hoặc độ ẩm thấp xảy ra sau khi ngủ dậy.

Mentioning the occurrence of dryness or dehydration after sleeping.

提到睡觉后出现缺水或干燥的情况。

Ví dụ