Bản dịch của từ Overnight sleep trong tiếng Việt

Overnight sleep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overnight sleep(Noun)

ˈəʊvənˌaɪt slˈiːp
ˈoʊvɝˌnaɪt ˈsɫip
01

Một khoảng thời gian nghỉ đêm để ngủ

Sleeping time at night

夜间的睡眠时间

Ví dụ
02

Giấc ngủ suốt đêm thường gồm nhiều giai đoạn ngủ khác nhau

A full night's sleep usually consists of several sleep cycles.

整夜的睡眠通常包括多个睡眠周期。

Ví dụ
03

Việc nghỉ ngơi trong giấc ngủ vào ban đêm

The act of resting during sleep at night.

夜间睡眠时的休息行为。

Ví dụ