Anh - Việt
overpoweringly
Adverb
overpoweringly (Adverb)
/ˌoʊvɚpˈɔɹəfɨli/
/ˌoʊvɚpˈɔɹəfɨli/
AI
Nghĩa 01
Theo một cách mạnh mẽ hoặc mãnh liệt đến mức áp đảo.
In a way that is so strong or intense as to be overwhelming.
Ví dụ
Sợ hãi của cô ấy khi nói trước công chúng rất mạnh mẽ.Her fear of public speaking was overpoweringly strong.
Anh ấy không thể tập trung vì tiếng ồn quá lớn.He couldn't concentrate because the noise was overpoweringly loud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overpoweringly" là trạng từ diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách mạnh mẽ, áp đảo đến mức không thể kiểm soát. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc, ấn tượng hoặc ảnh hưởng của một sự vật nào đó. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, yếu tố giọng nói có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, chủ yếu là về ngữ điệu và nhấn âm.