overrefine
Verb
overrefine (Verb)
/oʊvəɹifˈaɪn/
/oʊvəɹifˈaɪn/
AI
Ví dụ
Họ làm cho bài đăng trên mạng xã hội quá chi tiết với quá nhiều hashtag.They overrefine their social media posts with too many hashtags.
Cô ấy không làm cho bài nói chuyện với bạn bè quá chi tiết.She does not overrefine her speech when talking to friends.
Nghĩa 02
Tinh chỉnh quá mức hoặc quá mức.
To refine too much or excessively.
Ví dụ
Mọi người thường làm cho cách nói của họ trở nên quá cầu kỳ trong các buổi gặp mặt xã hội trang trọng.People often overrefine their speech in formal social gatherings.
Cô ấy không làm câu chuyện trở nên quá phức tạp khi nói với bạn bè.She does not overrefine her stories when speaking to friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overrefine" được định nghĩa là quá trình tinh chế hoặc hoàn thiện một đối tượng, thường dẫn đến việc làm mất đi các đặc trưng tự nhiên hoặc giá trị cốt lõi của nó. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "overrefine" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực, và khoa học, nơi việc tinh chỉnh quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả cuối cùng.