Anh - Việt

Bản dịch của từ Overrefine trong tiếng Việt

overrefine

Verb

overrefine (Verb)

/oʊvəɹifˈaɪn/
/oʊvəɹifˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó quá chính xác hoặc quá chi tiết.

To make something overly precise or detailed.

Ví dụ
Họ làm cho bài đăng trên mạng xã hội quá chi tiết với quá nhiều hashtag.They overrefine their social media posts with too many hashtags.
Cô ấy không làm cho bài nói chuyện với bạn bè quá chi tiết.She does not overrefine her speech when talking to friends.

Nghĩa 02

Tinh chỉnh quá mức hoặc quá mức.

To refine too much or excessively.

Ví dụ
Mọi người thường làm cho cách nói của họ trở nên quá cầu kỳ trong các buổi gặp mặt xã hội trang trọng.People often overrefine their speech in formal social gatherings.
Cô ấy không làm câu chuyện trở nên quá phức tạp khi nói với bạn bè.She does not overrefine her stories when speaking to friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh