oversaw
oversaw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oversaw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oversee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oversaw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overseen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oversees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overseeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Oversaw" là quá khứ của động từ "oversee", có nghĩa là giám sát hoặc quản lý một hoạt động hoặc quá trình. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án, nơi người giám sát chịu trách nhiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng hướng. Trong tiếng Anh Mỹ, "oversaw" và "oversee" có cách phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh, với điểm khác biệt chính thường nằm ở ngữ điệu và giọng nói. Từ này mang tính trang trọng cao và thường xuất hiện trong văn viết chính thức.