Bản dịch của từ Oversea trong tiếng Việt

Oversea

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversea(Adjective)

ˌoʊvɚsˈi
ˌoʊvɚsˈi
01

(chủ yếu ở Anh) dạng thay thế của “overseas”, nghĩa là ‘ở nước ngoài’ hoặc ‘thuộc về nước ngoài, xuyên biển’.

(chiefly Britain) Alternative form of overseas.

在海外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oversea(Adverb)

ˌoʊvɚsˈi
ˌoʊvɚsˈi
01

Dạng khác (chủ yếu dùng ở Anh) của từ “overseas”, nghĩa là “ở nước ngoài” hoặc “vượt ra ngoài biển, ở ngoài biên giới quốc gia”.

(chiefly Britain) Alternative form of overseas.

海外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh