Bản dịch của từ Oversensitiveness trong tiếng Việt
Oversensitiveness

Oversensitiveness (Noun)
Tính dễ bị tổn thương hoặc phản ứng quá mức trước lời nói, hành động hoặc tình huống; quá nhạy cảm đến mức thấy bị xúc phạm hoặc bực mình dễ dàng.
The quality of being excessively sensitive or responsive to something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính nhạy cảm quá mức (oversensitiveness) là trạng thái cảm xúc, trong đó cá nhân phản ứng mạnh mẽ hay quá khích trước các tác động ngoại cảnh, như lời nói, hành động hoặc cảm xúc của người khác. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một số dạng rối loạn cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Họ từ
Tính nhạy cảm quá mức (oversensitiveness) là trạng thái cảm xúc, trong đó cá nhân phản ứng mạnh mẽ hay quá khích trước các tác động ngoại cảnh, như lời nói, hành động hoặc cảm xúc của người khác. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một số dạng rối loạn cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
