Bản dịch của từ Overspending trong tiếng Việt

Overspending

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overspending(Verb)

ˈoʊvɚspɛndɪŋ
ˈoʊvɚspɛndɪŋ
01

Tiêu nhiều tiền hơn dự định hoặc hơn số tiền mình có — tức là chi tiêu vượt quá ngân sách hoặc khả năng chi trả.

To spend more money than intended or than is available.

Ví dụ

Dạng động từ của Overspending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overspend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overspent

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overspent

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overspends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overspending

Overspending(Noun Countable)

ˈoʊvɚspɛndɪŋ
ˈoʊvɚspɛndɪŋ
01

Hành động hoặc tình trạng chi tiêu quá mức so với khả năng tài chính; tiêu tiền nhiều hơn cần thiết hoặc hơn số tiền mình có.

Excessive expenditure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ