Bản dịch của từ Overspray trong tiếng Việt

Overspray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overspray (Noun)

ˈoʊvɚspɹˌeɪ
ˈoʊvɚspɹˌeɪ
01

Sơn dư thừa hoặc chất lỏng khác lan rộng hoặc thổi ra ngoài khu vực được phun.

Excess paint or other liquid which spreads or blows beyond an area being sprayed.

Ví dụ

The overspray from the mural covered nearby benches and sidewalks.

Sự phun sơn từ bức tranh đã phủ lên ghế và vỉa hè gần đó.

There was no overspray during the community painting event last Saturday.

Không có sự phun sơn nào trong sự kiện vẽ tranh cộng đồng thứ Bảy tuần trước.

How can we prevent overspray when painting public spaces effectively?

Làm thế nào để chúng ta ngăn chặn sự phun sơn khi vẽ không gian công cộng hiệu quả?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/overspray/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Overspray

Không có idiom phù hợp