Bản dịch của từ Oxalate trong tiếng Việt

Oxalate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxalate(Noun)

ˈɑksəleɪt
ˈɑksəleɪt
01

Một muối hoặc este được tạo từ axit oxalic (axit ethandioic). Nói cách khác, oxalate là hợp chất chứa gốc oxalat (C2O4^2−) thường kết hợp với kim loại hoặc các ion khác để tạo thành muối.

A salt or ester of oxalic acid.

草酸盐的盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh