Bản dịch của từ Oxalic trong tiếng Việt

Oxalic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxalic(Adjective)

ɑksˈælɪk
ɑksˈælɪk
01

(Thuộc) axit oxalic hoặc các dẫn xuất của axit này; liên quan tới hoặc có tính chất giống axit oxalic.

Of or pertaining to oxalic acid or its derivatives.

与草酸或其衍生物有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(y học, hiếm) liên quan đến chứng oxaluria — tình trạng có quá nhiều oxalat/axit oxalic trong nước tiểu.

Medicine rare Of or pertaining to oxaluria.

与草酸尿症相关的医学稀有情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh