Bản dịch của từ Oxazolidinone trong tiếng Việt

Oxazolidinone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxazolidinone(Noun)

ˌɑksəɡəzˌilˈeɪnoʊs
ˌɑksəɡəzˌilˈeɪnoʊs
01

Một nhóm kháng sinh tổng hợp có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, thường dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương.

Any of a class of synthetic antibiotics that inhibit protein synthesis used against Grampositive bacteria.

一种合成抗生素,抑制蛋白质合成,针对革兰阳性细菌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh