ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inhibit
Kìm hãm hoặc kiềm chế
To restrain or hold back.
控制住或保持住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngăn chặn hoặc cản trở một hành động hoặc quá trình
To prevent or hinder an action or process.
阻碍或阻止某一行动或过程
Dập tắc một hành vi
Suppress a behavior.
压制一种行为