Bản dịch của từ Oxen trong tiếng Việt
Oxen

Oxen (Noun)
“Oxen” là dạng số nhiều của “ox” (con bò kéo/cày, thường là bò đực được thiến hoặc huấn luyện để kéo) — tức là nhiều con bò kéo/cày.
Plural of ox.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Oxen (Adjective)
(Miêu tả tính chất) thuộc về, liên quan đến hoặc giống như con bò đực/cỗ xe bò; có vẻ mạnh mẽ, chậm chạp, to lớn như bò đực.
Of, relating to, or resembling an ox; oxlike.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Oxen" là dạng số nhiều của từ "ox", chỉ những con bò đực đã được thuần hóa, thường được sử dụng làm sức kéo trong nông nghiệp. Từ này phổ biến trong tiếng Anh không chỉ để chỉ loài động vật mà còn ngụ ý đến sức mạnh lao động. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "oxen" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, người Anh có thể sử dụng từ này thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh truyền thống hoặc nông nghiệp.
Họ từ
"Oxen" là dạng số nhiều của từ "ox", chỉ những con bò đực đã được thuần hóa, thường được sử dụng làm sức kéo trong nông nghiệp. Từ này phổ biến trong tiếng Anh không chỉ để chỉ loài động vật mà còn ngụ ý đến sức mạnh lao động. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "oxen" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, người Anh có thể sử dụng từ này thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh truyền thống hoặc nông nghiệp.
