Bản dịch của từ Oxen trong tiếng Việt

Oxen

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxen(Noun)

ˈɑksn̩
ˈɑksn̩
01

“Oxen” là dạng số nhiều của “ox” (con bò kéo/cày, thường là bò đực được thiến hoặc huấn luyện để kéo) — tức là nhiều con bò kéo/cày.

Plural of ox.

Ví dụ

Dạng danh từ của Oxen (Noun)

SingularPlural

Ox

Oxen

Oxen(Adjective)

ˈɑksn̩
ˈɑksn̩
01

(Miêu tả tính chất) thuộc về, liên quan đến hoặc giống như con bò đực/cỗ xe bò; có vẻ mạnh mẽ, chậm chạp, to lớn như bò đực.

Of, relating to, or resembling an ox; oxlike.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ