oxidisation
oxidisation (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
oxidisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình bị oxi hóa; phản ứng hóa học trong đó một chất mất electron (thường kết hợp với oxi) làm thay đổi trạng thái hóa học của chất đó.
The process of oxidizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxidisation, hay oxi hóa, là quá trình hóa học mà một chất mất electron, dẫn đến tăng nồng độ của oxy trong hợp chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ các phản ứng liên quan đến sự tương tác của oxy. Trong tiếng Anh, "oxidisation" là dạng viết British English, trong khi "oxidation" là dạng American English. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều chỉ cùng một khái niệm và được sử dụng tương tự trong văn cảnh khoa học.