Bản dịch của từ Pacing trong tiếng Việt

Pacing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pacing(Verb)

pˈeisiŋ
pˈeisɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “pace”, nghĩa là đang đi đi lại (thường do lo lắng, suy nghĩ) hoặc đang đo tốc độ/nhịp độ của việc gì đó.

Present participle and gerund of pace.

走来走去,测量步伐或节奏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pacing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Paced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Paced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Paces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ