Bản dịch của từ Pacing trong tiếng Việt

Pacing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pacing (Verb)

pˈeisiŋ
pˈeisɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “pace”, nghĩa là đang đi đi lại (thường do lo lắng, suy nghĩ) hoặc đang đo tốc độ/nhịp độ của việc gì đó.

Present participle and gerund of pace.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ