Bản dịch của từ Pacing trong tiếng Việt
Pacing

Pacing (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “pace”, nghĩa là đang đi đi lại (thường do lo lắng, suy nghĩ) hoặc đang đo tốc độ/nhịp độ của việc gì đó.
Present participle and gerund of pace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pacing" có nghĩa là tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động, đặc biệt trong văn học, thể hiện cách mà một câu chuyện hoặc một tác phẩm được tổ chức về thời gian và không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pacing" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, và được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học, thể thao, và các lĩnh vực cần thiết điều chỉnh nhịp điệu để đạt hiệu quả tốt nhất.
Họ từ
Từ "pacing" có nghĩa là tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động, đặc biệt trong văn học, thể hiện cách mà một câu chuyện hoặc một tác phẩm được tổ chức về thời gian và không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pacing" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, và được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học, thể thao, và các lĩnh vực cần thiết điều chỉnh nhịp điệu để đạt hiệu quả tốt nhất.
