Bản dịch của từ Painfully trong tiếng Việt

Painfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painfully(Adverb)

pˈeɪnfəli
pˈeɪnflli
01

(trạng từ) diễn tả việc làm gì đó rất tệ, kém hoặc gây cảm giác xấu; ở dạng thông tục, có nghĩa là 'rất tệ' hoặc 'rất khó chịu'.

Informal Badly poorly.

糟糕地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách đau đớn; theo cách gây hoặc biểu hiện nỗi đau, như đang chịu đau.

In a painful manner as if in pain.

痛苦地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ