Bản dịch của từ Palatinate trong tiếng Việt

Palatinate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palatinate (Noun)

pəlˈætɪneɪt
pəlˈætneɪt
01

Một vùng lãnh thổ hay khu vực nằm dưới quyền quản lý của một bá tước hoàng gia (count palatine). Nói cách khác, đó là vùng đất do một bá tước được giao quyền cai trị và xét xử như một lãnh chúa đặc quyền.

A territory under the jurisdiction of a count palatine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh