Bản dịch của từ Pallbearer trong tiếng Việt

Pallbearer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallbearer(Noun)

pˈɑlbɛɹəɹ
pˈɑlbɛɹəɹ
01

Người khiêng quan tài tại đám tang — người giúp nâng và khiêng quan tài khi đưa người đã khuất ra khỏi nhà tang lễ, khi di chuyển trong đám tang hoặc khi đưa đến nơi an táng.

A person who helps to carry a coffin at a funeral.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ