Bản dịch của từ Panga trong tiếng Việt

Panga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panga(Noun)

pˈæŋə
pˈæŋə
01

Một dụng cụ cầm tay có lưỡi dài, giống dao rựa hoặc dao mac-xê-tê, phổ biến ở châu Phi dùng để chặt cây, làm nương rẫy hoặc công việc ngoài trời.

A bladed African tool like a machete.

一种像砍刀的非洲工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh