Bản dịch của từ Pantan trong tiếng Việt

Pantan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pantan(Noun)

ˈpantən
ˈpantən
01

Người Scotland. Một chiếc dép nhẹ, một đôi giày mềm mại; = "giày đi trong nhà".

The Scots. A slipper; a soft shoe; = "pantofle".

苏格兰人。一只拖鞋;一只软底鞋;也叫“pantofle”。

Ví dụ