Bản dịch của từ Panther trong tiếng Việt

Panther

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panther (Noun)

pˈænɵɚ
pˈænɵəɹ
01

Một loại báo, thường dùng để chỉ con báo đốm màu đen (báo đen). Trong tiếng Anh “panther” thường ám chỉ con báo có lông đen (melanistic leopard).

A leopard especially a black one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh