Bản dịch của từ Papalize trong tiếng Việt

Papalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papalize (Verb)

pˈeɪpəlaɪz
pˈeɪpəlaɪz
01

Làm cho mang tính Công giáo La Mã; khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên theo hoặc thấm nhuần giáo lý, nghi lễ hay thực hành của Giáo hội Công giáo La Mã.

To render Roman Catholic to imbue with Roman Catholic doctrines or practices.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh