papillae
Noun
papillae (Noun)
/pɑpilˈɑ/
/pɑpilˈɑ/
AI
Ví dụ
Lưỡi có nhiều papillae giúp cảm nhận vị giác.The tongue has many papillae that help with taste perception.
Nha sĩ nhận thấy rằng các papillae của tôi trông khỏe mạnh và bình thường.The dentist noted that my papillae looked healthy and normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Papillae là các cấu trúc nhỏ hình nhú trên bề mặt của lưỡi và một số bộ phận khác của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong vị giác và cảm giác. Chúng được chia thành các loại khác nhau, bao gồm papillae hình nấm, papillae hình chỉ và papillae dạng lá. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm phụ thuộc vào ngữ âm địa phương.