Bản dịch của từ Papillae trong tiếng Việt

Papillae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papillae (Noun)

pɑpilˈɑ
pɑpilˈɑ
01

Các u nhú nhỏ, dạng nhô tròn trên một bộ phận hoặc cơ quan của cơ thể (ví dụ trên lưỡi, da hoặc các mô khác).

Small rounded protuberances on a part or organ of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ