Bản dịch của từ Parading trong tiếng Việt

Parading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parading(Verb)

pɚˈeɪdɪŋ
pɚˈeɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “parade” — chỉ hành động diễu hành, trình diễn, hoặc khoe khoang đi qua nơi công cộng. Có thể dùng để diễn tả việc nhóm người đi diễu hành, hoặc ai đó khoe khoang, trình diễn một cách phô trương.

Present participle and gerund of parade.

Ví dụ

Dạng động từ của Parading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Parade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Paraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Paraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Parades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Parading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ