Bản dịch của từ Parallelogram trong tiếng Việt

Parallelogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parallelogram(Noun)

pæɹəlˈɛləgɹæm
pæɹəlˈɛləgɹæm
01

Một hình phẳng có bốn cạnh thẳng, trong đó hai cạnh đối diện song song với nhau (và thường có hai cạnh còn lại cũng song song).

A foursided plane rectilinear figure with opposite sides parallel.

一种四边形平面图形,两个对边平行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parallelogram (Noun)

SingularPlural

Parallelogram

Parallelograms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ