Anh - Việt

Bản dịch của từ Parcher trong tiếng Việt

parcher

Noun

parcher (Noun)

/pˈɑɹtʃɚ/
/pˈɑɹtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để làm khô hoặc làm mất nước (parch) thực phẩm — tức là làm cho thức ăn ráo, giòn hoặc hơi cháy do bị khô, thường bằng cách phơi, rang hoặc sấy ở nhiệt độ cao.

A person who or thing which parches food, etc.

Ví dụ
Người làm khô chuẩn bị bắp nướng ngon cho buổi tiệc.The parcher prepared delicious roasted corn for the party.
Cô thuê một người làm khô chuyên nghiệp để làm khô trái cây cho mùa đông.She hired a professional parcher to dry the fruits for winter.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh