Bản dịch của từ Parcher trong tiếng Việt

Parcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parcher(Noun)

pˈɑɹtʃɚ
pˈɑɹtʃɚ
01

Người hoặc vật dùng để làm khô hoặc làm mất nước (parch) thực phẩm — tức là làm cho thức ăn ráo, giòn hoặc hơi cháy do bị khô, thường bằng cách phơi, rang hoặc sấy ở nhiệt độ cao.

A person who or thing which parches food, etc.

将食物烘干或脱水的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh