Bản dịch của từ Parisian trong tiếng Việt

Parisian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parisian(Adjective)

pərˈɪʒən
pɝˈɪʒən
01

Liên quan đến Paris hoặc cư dân của nó

Relating to Paris or its inhabitants

Ví dụ
02

Một người bản địa hoặc cư trú tại Paris

A native or resident of Paris

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc giống như những đặc điểm của Paris

Of or resembling the characteristics of Paris

Ví dụ