Bản dịch của từ Parotid trong tiếng Việt

Parotid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parotid(Adjective)

pəɹˈɑtɪd
pəɹˈɑtɪd
01

Liên quan đến hoặc nằm gần tuyến mang tai (tuyến nước bọt nằm trước và dưới tai); dùng để mô tả tình trạng, tổn thương hoặc thuộc về tuyến mang tai.

Relating to situated near or affecting a parotid gland.

与腮腺有关或位于腮腺附近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ