parsimony
Noun
parsimony (Noun)
/pˈɑɹsəmoʊni/
/pˈɑɹsəmoʊni/
AI
Ví dụ
Tính kỷ luật trong ngân sách dẫn đến ổn định tài chính.Parsimony in budgeting leads to financial stability.
Thiếu tính kỷ luật có thể dẫn đến tích lũy nợ không cần thiết.Lack of parsimony can result in unnecessary debt accumulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parsimony" được hiểu là sự tiết kiệm hay tính kiệm lời trong hành động hoặc tư duy, thường chỉ việc lựa chọn cách giải thích đơn giản nhất cho một hiện tượng, không sử dụng nhiều giả thuyết phức tạp. Trong ngữ cảnh khoa học, nguyên tắc parsimony (còn gọi là nguyên tắc Occam's Razor) nhấn mạnh việc tối thiểu hóa các giả thuyết. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa hai phiên bản này.