Anh - Việt

Bản dịch của từ Partial truth trong tiếng Việt

partial truth

Phrase

partial truth (Phrase)

/pˈɑɹʃəl tɹˈuθ/
/pˈɑɹʃəl tɹˈuθ/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói hoặc thông tin đúng một phần nhưng không đầy đủ hoặc không hoàn toàn trung thực; chứa sự thật nhưng che giấu, bỏ sót hoặc làm sai lệch phần quan trọng khiến ý nghĩa chung không chính xác.

a statement that is accurate but not complete or truthful.

Ví dụ
Lời khẳng định của anh ấy về nghèo đói là một sự thật không đầy đủ, thiếu số liệu chính.His claim about poverty is a partial truth, missing key statistics.
Nhiều chính trị gia thường đưa ra những sự thật không đầy đủ để thu hút sự ủng hộ của công chúng.Many politicians often present partial truths to gain public support.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh