partial truth
Phrase
partial truth (Phrase)
/pˈɑɹʃəl tɹˈuθ/
/pˈɑɹʃəl tɹˈuθ/
AI
Ví dụ
Lời khẳng định của anh ấy về nghèo đói là một sự thật không đầy đủ, thiếu số liệu chính.His claim about poverty is a partial truth, missing key statistics.
Nhiều chính trị gia thường đưa ra những sự thật không đầy đủ để thu hút sự ủng hộ của công chúng.Many politicians often present partial truths to gain public support.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "partial truth" (sự thật một phần) thường chỉ một thông tin hoặc tuyên bố không hoàn toàn chính xác, nhưng chứa đựng một phần sự thật nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, logic và báo chí để chỉ ra rằng một thông tin dù có cơ sở nhưng lại thiếu sót hoặc bị bóp méo trong bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, "partial truth" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt ý nghĩa hoặc ngữ pháp đáng kể nào.