Bản dịch của từ Participate in the debate trong tiếng Việt

Participate in the debate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participate in the debate(Phrase)

pɑːtˈɪsɪpˌeɪt ˈɪn tʰˈiː dɪbˈeɪt
pɑrˈtɪsəˌpeɪt ˈɪn ˈθi ˈdɛbeɪt
01

Tham gia thảo luận chính thức hoặc tranh luận về vấn đề nào đó

To participate in an official discussion or debate on a particular issue.

为了参加正式的讨论或就某个问题展开辩论。

Ví dụ
02

Tham gia vào cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể

Join a discussion or debate on a specific topic.

参与关于某个特定话题的讨论或争论

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc trò chuyện có những quan điểm trái chiều

To contribute to a conversation with different viewpoints.

为了参与到各种不同观点的对话中。

Ví dụ