Bản dịch của từ Partie trong tiếng Việt

Partie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partie(Noun)

pˈɑɹti
pˈɑɹti
01

Một ván chơi, trận đấu (thường dùng cho các trò chơi bài như piquet hoặc các trận đấu/kèo trong trò chơi).

A game, especially a game of piquet; a match in a game.

一场游戏,尤其是牌局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh