partisanship
partisanship (Noun)
Nghĩa 01
Thiên vị, có thành kiến thiên về ủng hộ một phe, một lý tưởng hay một nguyên nhân nào đó mà không công bằng hoặc khách quan.
Prejudice in favour of a particular cause bias.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính đảng phái (partisanship) đề cập đến sự ủng hộ mạnh mẽ và tận tâm đối với một đảng chính trị, dẫn đến sự phân chia rõ rệt trong quan điểm và hành động giữa các đảng phái. Từ này thường biểu thị sự thiên lệch trong chính trị, làm giảm khả năng đồng thuận giữa các bên. Trong tiếng Anh, từ "partisanship" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng văn phong có thể khác nhau, với người Mỹ có xu hướng sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc tranh luận chính trị.