Bản dịch của từ Partition variables trong tiếng Việt

Partition variables

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partition variables(Noun)

pɑːtˈɪʃən vˈeərɪəbəlz
pɑrˈtɪʃən ˈvɛriəbəɫz
01

Biến dùng trong quá trình phân chia toán học

A variable used in mathematical division processes.

在数学分割过程中使用的一个变量

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc yếu tố ảnh hưởng đến việc phân nhóm dữ liệu

A characteristic or factor that influences how data is grouped.

影响数据分组的特点或因素

Ví dụ
03

Một biến thể hiện cách dữ liệu được chia thành các tập con

A variable indicating how a dataset is partitioned into subsets.

这是用来表示数据集如何被拆分成多个子集的一种变量。

Ví dụ