partitioning
partitioning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của partitioning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | partition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | partitioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | partitioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | partitions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | partitioning |
partitioning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partitioning" trong tiếng Anh được hiểu là hành động hoặc quá trình chia tách một đối tượng thành nhiều phần riêng biệt. Trong ngữ cảnh máy tính, "partitioning" thường chỉ việc chia không gian lưu trữ thành các phân vùng độc lập mà người dùng có thể quản lý riêng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ liệu trong các bài viết thuộc hai nền văn hóa có thể phản ánh các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.