Bản dịch của từ Partitioning trong tiếng Việt

Partitioning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partitioning (Verb)

pɑɹtˈɪʃənɪŋ
pɑɹtˈɪʃənɪŋ
01

Chia thành từng phần; phân chia một vật hoặc một vùng thành các phần nhỏ hơn.

To divide something into parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Partitioning (Noun)

pɑɹtˈɪʃənɪŋ
pɑɹtˈɪʃənɪŋ
01

Hành động chia một vật hoặc một thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.

The act of dividing something into parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ