Bản dịch của từ Partner's assistance trong tiếng Việt

Partner's assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner's assistance(Noun)

pˈɑːtnəz ɐsˈɪstəns
ˈpɑrtnɝz ˈæsɪstəns
01

Thành viên trong một liên danh

A member of the partner

合伙企业中的成员

Ví dụ
02

Một người phối ngẫu hoặc đối tác quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn

A romantic partner or lover

伴侣或恋人在一段浪漫的关系中

Ví dụ
03

Một người có chung hoặc liên quan đến người khác trong một hành động hoặc nỗ lực nào đó

Someone who shares with or is involved with others in a certain activity or effort.

与某人在某项行动或事业中有共同参与或联系的人

Ví dụ