Bản dịch của từ Passify trong tiếng Việt

Passify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passify(Verb)

pˈæsəfˌaɪ
pˈæsəfˌaɪ
01

(hiếm) Làm cho trở nên thụ động; khiến ai/cái gì trở nên ít hoạt động, không chủ động hoặc không phản ứng.

Rare To make or become passive.

使被动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh