Anh - Việt
passing through
Phrase
passing through (Phrase)
/pˈæsɪŋ ɵɹu/
/pˈæsɪŋ ɵɹu/
AI
Ví dụ
Mọi người đang đi qua công viên trong các sự kiện cuối tuần.People are passing through the park during the weekend events.
Họ không đi qua những con phố đông đúc vào ban đêm.They are not passing through the crowded streets at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'passing through' mang nghĩa là di chuyển qua một địa điểm nào đó mà không dừng lại lâu. Thường được sử dụng để chỉ sự tạm thời trong hành trình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có cách phát âm và nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở Anh có thể nhấn mạnh hơn sự tạm bợ trong bối cảnh du lịch. Ở cả hai biến thể, 'passing through' thường được áp dụng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc giao lộ".